Thứ Ba, 15 tháng 7, 2025

So sánh các loại vật liệu thép không gỉ, tính chất và phạm vi ứng dụng

So sánh các loại vật liệu thép không gỉ, tính chất và phạm vi ứng dụng

Thép không gỉ, là một vật liệu hợp kim quan trọng, sở hữu nhiều đặc tính tuyệt vời và phạm vi ứng dụng rộng rãi. Từ xây dựng và trang trí đến hóa chất và chế biến thực phẩm, thiết bị y tế và hàng không vũ trụ, thép không gỉ đóng một vai trò không thể thiếu. Tuy nhiên, có rất nhiều loại thép không gỉ, mỗi loại có những đặc tính và lĩnh vực ứng dụng riêng. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết các loại vật liệu thép không gỉ chính, đặc điểm hiệu suất và lĩnh vực ứng dụng của chúng, cùng với phân tích so sánh.

I. Các loại vật liệu thép không gỉ

Thép không gỉ có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau, bao gồm theo cấu trúc vi mô, thành phần hóa học chính và đặc điểm chức năng.

1.     Phân loại theo cấu trúc vi mô

o   Thép không gỉ Ferritic : Thép không gỉ Ferritic chủ yếu chứa crom, thường dao động từ 15% đến 30%. Loại thép không gỉ này có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt nhưng tính chất cơ học và khả năng gia công tương đối kém. Thép không gỉ Ferritic chủ yếu được sử dụng trong các kết cấu chịu axit không yêu cầu độ bền cao và làm thép chống oxy hóa.

o   Thép không gỉ Austenitic : Thép không gỉ Austenitic chứa hơn 18% crom và khoảng 8% niken, và cũng có thể chứa một lượng nhỏ molypden, titan, nitơ và các nguyên tố khác. Loại thép không gỉ này có hiệu suất tổng thể tuyệt vời, khả năng chống chịu nhiều môi trường ăn mòn, độ dẻo, độ bền, khả năng hàn và khả năng chống ăn mòn tốt. Thép không gỉ Austenitic được sử dụng rộng rãi trong đồ dùng nhà bếp, thiết bị y tế và các lĩnh vực khác.

o   Thép không gỉ Duplex : Thép không gỉ Duplex kết hợp những ưu điểm của thép không gỉ austenit và ferritic, mang lại độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Loại thép không gỉ này thường chứa 18% đến 28% crom và 3% đến 10% niken. Thép không gỉ Duplex phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi cả độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.

o   Thép không gỉ tôi kết tủa : Nền tảng của thép không gỉ tôi kết tủa là austenit hoặc martensitic, với độ cứng và độ bền tăng lên nhờ xử lý tôi kết tủa. Loại thép không gỉ này được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ cứng cao, chẳng hạn như ngành hàng không vũ trụ và hạt nhân.

o   Thép không gỉ Martensitic : Thép không gỉ Martensitic có độ bền cao nhưng độ dẻo và khả năng hàn kém. Loại thép không gỉ này chủ yếu được sử dụng cho các bộ phận đòi hỏi tính chất cơ học cao nhưng khả năng chống ăn mòn trung bình, chẳng hạn như dụng cụ cắt và ổ trục.

2.     Phân loại theo thành phần hóa học chính

o   Thép không gỉ Crom : Chủ yếu chứa crom, mang lại khả năng chống ăn mòn ở mức độ nhất định.

o   Thép không gỉ Crom-Niken : Chứa crom và niken, mang lại khả năng chống ăn mòn và hiệu suất tổng thể tốt.

o   Thép không gỉ Crom-Mangan-Nitơ : Chứa crom, mangan và nitơ, mang lại độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.

o   Thép không gỉ Crom-Niken-Molypden : Chứa crom, niken và molypden, có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và ổn định ở nhiệt độ cao.

3.     Phân loại theo đặc điểm chức năng

o   Thép không gỉ nhiệt độ thấp : Thích hợp cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ thấp.

o   Thép không gỉ không nhiễm từ : Không có hoặc có từ tính yếu, thích hợp cho các ứng dụng cần tránh nhiễu từ.

o   Thép không gỉ dễ cắt : Dễ gia công và cắt, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi gia công hiệu quả.

o   Thép không gỉ siêu dẻo : Có tính siêu dẻo tuyệt vời, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi tạo hình phức tạp.

II. Tính chất của thép không gỉ

1.     Khả năng chống ăn mòn : Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt, có khả năng chống lại sự ăn mòn của các chất ăn mòn yếu như khí quyển, nước và hơi nước. Các loại thép không gỉ khác nhau có khả năng chống ăn mòn khác nhau, trong đó thép không gỉ austenit thường có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

2.     Độ ổn định nhiệt độ cao : Thép không gỉ duy trì hiệu suất ổn định ở nhiệt độ cao mà không dễ bị biến dạng hoặc nóng chảy. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các thiết bị cần hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao.

3.     Độ bền cao : Thép không gỉ có độ bền cao, có khả năng chịu tải trọng lớn. Các loại thép không gỉ khác nhau có độ bền khác nhau, trong đó thép không gỉ martensitic thường có độ bền cao hơn.

4.     Tính thẩm mỹ : Bề mặt nhẵn bóng của thép không gỉ mang lại hiệu ứng trang trí đẹp mắt. Điều này khiến thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng và trang trí, chẳng hạn như cửa ra vào, cửa sổ, tay vịn và lan can bằng thép không gỉ.

III. Lĩnh vực ứng dụng của thép không gỉ

1.     Xây dựng và Trang trí : Thép không gỉ có thể được sử dụng để chế tạo nhiều loại vật liệu trang trí khác nhau, chẳng hạn như ống thép không gỉ, tấm, ốc vít, v.v., và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng và trang trí. Ví dụ bao gồm cửa ra vào, cửa sổ, tay vịn và lan can bằng thép không gỉ.

2.     Hóa chất và Chế biến Thực phẩm : Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hóa chất và chế biến thực phẩm. Nó được dùng để sản xuất thùng chứa hóa chất, thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa thực phẩm, v.v. Những thiết bị này cần chịu được sự ăn mòn của nhiều chất ăn mòn khác nhau, khiến thép không gỉ trở thành lựa chọn lý tưởng.

3.     Thiết bị y tế : Thép không gỉ không độc hại, không mùi và kháng khuẩn, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị y tế. Ví dụ như dụng cụ phẫu thuật, kim y tế và xương nhân tạo. Các thiết bị y tế này cần có khả năng chống ăn mòn và tương thích sinh học tuyệt vời để đảm bảo an toàn và thoải mái cho bệnh nhân.

4.     Hàng không vũ trụ : Thép không gỉ có độ ổn định nhiệt độ cao và độ cứng cao, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hàng không vũ trụ. Nó được dùng để sản xuất các bộ phận động cơ máy bay, cấu trúc tàu vũ trụ, v.v. Những bộ phận này cần chịu được môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao và áp suất cao, khiến thép không gỉ trở thành vật liệu không thể thiếu.

5.     Bảo vệ Năng lượng và Môi trường : Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt độ cao và chống bức xạ, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực năng lượng và bảo vệ môi trường. Ví dụ như thiết bị điện hạt nhân, thiết bị phát điện mặt trời và giàn khoan dầu khí ngoài khơi. Những thiết bị này cần chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt, khiến thép không gỉ trở thành một lựa chọn lý tưởng.

6.     Các lĩnh vực khác : Bên cạnh các lĩnh vực trên, thép không gỉ còn được sử dụng rộng rãi trong sản xuất ô tô, hóa dầu, xử lý nước, luyện kim và các ngành công nghiệp khác. Trong những ngành công nghiệp này, thép không gỉ đóng vai trò không thể thay thế với hiệu suất tuyệt vời và phạm vi ứng dụng rộng rãi.

IV. Phân tích so sánh vật liệu thép không gỉ

Các loại thép không gỉ khác nhau có tính chất và lĩnh vực ứng dụng khác nhau. Ví dụ, thép không gỉ austenit có khả năng chống ăn mòn và hiệu suất tổng thể tốt, được sử dụng rộng rãi trong đồ dùng nhà bếp và thiết bị y tế; thép không gỉ ferritic có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn ứng suất tuyệt vời, thường được sử dụng trong xây dựng và hóa chất; thép không gỉ martensitic có độ bền và khả năng chống mài mòn cao, thích hợp làm dụng cụ cắt và ổ trục; thép không gỉ duplex kết hợp các ưu điểm của thép không gỉ austenit và ferritic, mang lại cả độ bền và khả năng chống ăn mòn; thép không gỉ tôi kết tủa có độ bền và độ cứng cao, thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ và hạt nhân.

Khi lựa chọn thép không gỉ, cần phải chọn vật liệu thép không gỉ phù hợp dựa trên các yêu cầu và tình huống ứng dụng cụ thể. Ví dụ, thép không gỉ có độ ổn định nhiệt độ cao nên được chọn cho các ứng dụng cần chịu được nhiệt độ và áp suất cao; thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt nên được chọn cho các ứng dụng cần chịu được các chất ăn mòn; thép không gỉ có độ bền và độ cứng cao nên được chọn cho các ứng dụng yêu cầu các đặc tính này.

 

Comparison of Stainless Steel Material Types, Properties, and Application Ranges

Stainless steel, as an important alloy material, boasts numerous excellent properties and a wide range of applications. From construction and decoration to chemicals and food processing, to medical equipment and aerospace, stainless steel plays an indispensable role. However, there are many types of stainless steel, each with unique properties and application fields. This article will introduce in detail the main types of stainless steel materials, their performance characteristics, and application fields, along with a comparative analysis.

I. Types of Stainless Steel Materials

Stainless steel can be classified in various ways, including by microstructure, primary chemical composition, and functional characteristics.

1.     Classification by Microstructure

o   Ferritic Stainless Steel: Ferritic stainless steel primarily contains chromium, typically ranging from 15% to 30%. This type of stainless steel exhibits good corrosion resistance and oxidation resistance but relatively poor mechanical properties and processability. Ferritic stainless steel is mostly used in acid-resistant structures that do not require significant strength and as oxidation-resistant steel.

o   Austenitic Stainless Steel: Austenitic stainless steel contains more than 18% chromium and approximately 8% nickel, and may also contain small amounts of molybdenum, titanium, nitrogen, and other elements. This type of stainless steel offers excellent overall performance, resistance to multiple corrosive media, and good plasticity, toughness, weldability, and corrosion resistance. Austenitic stainless steel is widely used in kitchenware, medical equipment, and other fields.

o   Duplex Stainless Steel: Duplex stainless steel combines the advantages of austenitic and ferritic stainless steel, providing high strength and excellent corrosion resistance. This type of stainless steel typically contains 18% to 28% chromium and 3% to 10% nickel. Duplex stainless steel is suitable for applications that require both high strength and corrosion resistance.

o   Precipitation Hardening Stainless Steel: The matrix of precipitation hardening stainless steel is austenitic or martensitic, with increased hardness and strength achieved through precipitation hardening treatment. This type of stainless steel is used in applications requiring high strength and hardness, such as aerospace and nuclear industries.

o   Martensitic Stainless Steel: Martensitic stainless steel has high strength but poor plasticity and weldability. This type of stainless steel is mainly used for parts that require high mechanical properties but moderate corrosion resistance, such as cutting tools and bearings.

2.     Classification by Primary Chemical Composition

o   Chromium Stainless Steel: Primarily contains chromium, providing a certain level of corrosion resistance.

o   Chromium-Nickel Stainless Steel: Contains chromium and nickel, offering good corrosion resistance and overall performance.

o   Chromium-Manganese-Nitrogen Stainless Steel: Contains chromium, manganese, and nitrogen, providing high strength and corrosion resistance.

o   Chromium-Nickel-Molybdenum Stainless Steel: Contains chromium, nickel, and molybdenum, exhibiting excellent corrosion resistance and high-temperature stability.

3.     Classification by Functional Characteristics

o   Cryogenic Stainless Steel: Suitable for applications in low-temperature environments.

o   Non-Magnetic Stainless Steel: Has no or weak magnetism, suitable for applications where magnetic interference needs to be avoided.

o   Free-Cutting Stainless Steel: Easy to process and cut, suitable for applications requiring efficient machining.

o   Superplastic Stainless Steel: Exhibits excellent superplasticity, suitable for applications requiring complex forming.

II. Properties of Stainless Steel

1.     Corrosion Resistance: Stainless steel has good corrosion resistance, capable of resisting the erosion of weak corrosive substances such as atmosphere, water, and steam. Different types of stainless steel vary in corrosion resistance, with austenitic stainless steel typically offering better corrosion resistance.

2.     High-Temperature Stability: Stainless steel maintains stable performance at high temperatures, without easily deforming or melting. This is particularly important for equipment that needs to operate in high-temperature environments.

3.     High Strength: Stainless steel has high strength, capable of bearing large loads. Different types of stainless steel vary in strength, with martensitic stainless steel typically having higher strength.

4.     Aesthetic Appeal: The smooth and shiny surface of stainless steel provides good decorative effects. This makes stainless steel widely used in construction and decoration fields, such as stainless steel doors, windows, handrails, and railings.

III. Application Fields of Stainless Steel

1.     Construction and Decoration: Stainless steel can be used to make various decorative materials, such as stainless steel pipes, sheets, screws, etc., and is widely used in the construction and decoration fields. Examples include stainless steel doors, windows, handrails, and railings.

2.     Chemicals and Food Processing: Due to its good corrosion resistance, stainless steel is widely used in the chemicals and food processing fields. It is used to manufacture chemical containers, food processing equipment, food storage tanks, etc. These equipment need to withstand the erosion of various corrosive substances, making stainless steel an ideal choice.

3.     Medical Equipment: Stainless steel is non-toxic, odorless, and antibacterial, making it widely used in medical equipment manufacturing. Examples include surgical instruments, medical needles, and artificial bones. These medical devices need to have excellent corrosion resistance and biocompatibility to ensure patient safety and comfort.

4.     Aerospace: Stainless steel has high-temperature stability and high hardness, making it widely used in the aerospace field. It is used to manufacture aircraft engine components, spacecraft structures, etc. These components need to withstand extreme environments such as high temperatures and high pressures, making stainless steel an indispensable material.

5.     Energy and Environmental Protection: Stainless steel has corrosion resistance, high-temperature resistance, and radiation protection, making it widely used in the energy and environmental protection fields. Examples include nuclear power equipment, solar power generation equipment, and offshore oil and gas drilling platforms. These equipment need to withstand harsh environmental conditions, making stainless steel an ideal choice.

6.     Other Fields: Besides the above fields, stainless steel is also widely used in automobile manufacturing, petrochemicals, water treatment, metallurgy, and other industries. In these industries, stainless steel plays an irreplaceable role with its excellent performance and wide range of applications.

IV. Comparative Analysis of Stainless Steel Materials

Different types of stainless steel vary in properties and application fields. For example, austenitic stainless steel has good corrosion resistance and overall performance, widely used in kitchenware and medical equipment; ferritic stainless steel exhibits excellent oxidation resistance and stress corrosion resistance, commonly used in construction and chemicals; martensitic stainless steel has high strength and wear resistance, suitable for cutting tools and bearings; duplex stainless steel combines the advantages of austenitic and ferritic stainless steel, providing both strength and corrosion resistance; precipitation hardening stainless steel has high strength and hardness, commonly used in aerospace and nuclear industries.

When selecting stainless steel, it is necessary to choose the appropriate stainless steel material based on specific application scenarios and requirements. For example, stainless steel with high-temperature stability should be selected for applications that need to withstand high temperatures and high pressures; stainless steel with good corrosion resistance should be selected for applications that need to withstand corrosive substances; stainless steel with high strength and hardness should be selected for applications that require these properties.

 

 


Thứ Năm, 20 tháng 3, 2025

ĐAI ỐC KHÓA

 


Stt

Sản phẩm

G[mm]

d3[mm]

B[mm]

Hệ ren

Khóa đai ốc

1

Đai ốc KM 0

10

18

4

M 10x0.75

MB 0

2

Đai ốc KM 1

12

22

4

M 12x1

MB 1

3

Đai ốc KM 2

15

25

5

M 15x1

MB 2

4

Đai ốc KM 3

17

28

5

M 17x1

MB 3

5

Đai ốc KM 4

20

32

6

M 20x1

MB 4

6

Đai ốc KM 5

25

38

7

M 25x1.5

MB 5

7

Đai ốc KM 6

30

45

7

M 30x1.5

MB 6

8

Đai ốc KM 7

35

52

8

M 35x1.5

MB 7

9

Đai ốc KM 8

40

58

9

M 40x1.5

MB 8

10

Đai ốc KM 9

45

65

10

M 45x1.5

MB 9

11

Đai ốc KM 10

50

70

11

M 50x1.5

MB 10

12

Đai ốc KM 11

55

75

11

M 55x2

MB 11

13

Đai ốc KM 12

60

80

11

M 60x2

MB 12

14

Đai ốc KM 13

65

85

12

M 65x2

MB 13

15

Đai ốc KM 14

70

92

12

M 70x2

MB 14

16

Đai ốc KM 15

75

98

13

M 75x2

MB 15

17

Đai ốc KM 16

80

105

15

M 80x2

MB 16

18

Đai ốc KM 17

85

110

16

M 85x2

MB 17

19

Đai ốc KM 18

90

120

16

M 90x2

MB 18

20

Đai ốc KM 19

95

125

17

M 95x2

MB 19

21

Đai ốc KM 20

100

130

18

M 100x2

MB 20

22

Đai ốc KM 21

105

140

18

M 105x2

MB 21

23

Đai ốc KM 22

110

145

19

M 110x2

MB 22

24

Đai ốc KM 23

115

150

19

M 115x2

MB 23

25

Đai ốc KM 24

120

155

20

M 120x2

MB 24

26

Đai ốc KML 24

120

145

20

M 120x2

MBL 24

27

Đai ốc KM 25

125

160

21

M 125x2

MB 25

28

Đai ốc KM 26

130

165

21

M 130x2

MB 26

29

Đai ốc KML 26

130

155

21

M 130x2

MBL 26

30

Đai ốc KM 27

135

175

22

M 135x2

MB 27

31

Đai ốc KM 28

140

180

22

M 140x2

MB 28

32

Đai ốc KML 28

140

165

22

M 140x2

MBL 28

33

Đai ốc KM 29

145

190

24

M 145x2

MB 29

34

Đai ốc KM 30

150

195

24

M 150x2

MB 30

35

Đai ốc KML 30

150

180

24

M 150x2

MBL 30

36

Đai ốc KM 31

155

200

25

M 155x3

MB 31

37

Đai ốc KM 32

160

210

25

M 160x3

MB 32

38

Đai ốc KML 32

160

190

25

M 160x3

MBL 32

39

Đai ốc KM 33

165

210

26

M 165x3

MB 33

40

Đai ốc KM 34

170

220

26

M 170x3

MB 34

41

Đai ốc KML 34

170

200

26

M 170x3

MBL 34

42

Đai ốc KM 36

180

230

27

M 180x3

MB 36

43

Đai ốc KML 36

180

210

27

M 180x3

MBL 36

44

Đai ốc KM 38

190

240

28

M 190x3

MB 38

45

Đai ốc KML 38

190

220

28

M 190x3

MBL 38

46

Đai ốc KM 40

200

250

29

M 200x3

MB 40

47

Đai ốc KML 40

200

240

29

M 200x3

MBL 40

48

Đai ốc HM 42 T

206

270

30

Tr 210x4

49

Đai ốc HM 44 T

216

280

32

Tr 220x4

MB 44

50

Đai ốc HM 3044

220

260

30

Tr 220x4

MS 3044

51

Đai ốc HME 3044

220

260

30

Tr 220x4

MS 3044

52

Đai ốc HM 46 T

226

290

34

Tr 230x4

53

Đai ốc HM 48 T

236

300

34

Tr 240x4

MB 48

54

Đai ốc HM 3048

240

290

34

Tr 240x4

MS 3052-48

55

Đai ốc HME 3048

240

290

34

Tr 240x4

MS 3052-48

56

Đai ốc HM 50 T

246

320

36

Tr 250x4

57

Đai ốc HM 52 T

256

330

36

Tr 260x4

MB 52

58

Đai ốc HM 3052

260

310

34

Tr 260x4

MS 3052-48

59

Đai ốc HME 3052

260

310

34

Tr 260x4

MS 3052-48

60

Đai ốc HM 56 T

276

350

38

Tr 280x4

MB 56

61

Đai ốc HM 3056

280

330

38

Tr 280x4

MS 3056

62

Đai ốc HM 3060

300

360

42

Tr 300x4

MS 3060

63

Đai ốc HM 3160

300

380

40

Tr 300x4

MS 3160

64

Đai ốc HME 3160

300

380

40

Tr 300x4

MS 3160

65

Đai ốc HM 3064

320

380

42

Tr 320x5

MS 3068-64

66

Đai ốc HM 3164

320

400

42

Tr 320x5

MS 3164

67

Đai ốc HM 3068

340

400

45

Tr 340x5

MS 3068-64

68

Đai ốc HM 3168

340

440

55

Tr 340x5

MS 3172-68

69

Đai ốc HME 3168

340

440

55

Tr 340x5

MS 3172-68

70

Đai ốc HM 3072

360

420

45

Tr 360x5

MS 3072

71

Đai ốc HM 3172

360

460

58

Tr 360x5

MS 3172-68

72

Đai ốc HME 3072

360

420

45

Tr 360x5

MS 3072

73

Đai ốc HME 3172

360

460

58

Tr 360x5

MS 3172-68

74

Đai ốc HM 3076

380

450

48

Tr 380x5

MS 3080-76

75

Đai ốc HM 3176

380

490

60

Tr 380x5

MS 3176

76

Đai ốc HME 3076

380

450

48

Tr 380x5

MS 3080-76

77

Đai ốc HME 3176

380

490

60

Tr 380x5

MS 3176

78

Đai ốc HM 3080

400

470

52

Tr 400x5

MS 3080-76

79

Đai ốc HM 3180

400

520

62

Tr 400x5

MS 3184-80

80

Đai ốc HME 3080

400

470

52

Tr 400x5

MS 3080-76

81

Đai ốc HME 3180

400

520

62

Tr 400x5

MS 3184-80

82

Đai ốc HM 3084

420

490

52

Tr 420x5

MS 3084

83

Đai ốc HM 3184

420

540

70

Tr 420x5

MS 3184-80

84

Đai ốc HME 3084

420

490

52

Tr 420x5

MS 3084

85

Đai ốc HM 3088

440

520

60

Tr 440x5

MS 3092-88

86

Đai ốc HM 3188

440

560

70

Tr 440x5

MS 3192-88

87

Đai ốc HME 3088

440

520

60

Tr 440x5

MS 3092-88

88

Đai ốc HME 3188

440

560

70

Tr 440x5

MS 3192-88

89

Đai ốc HM 3092

460

540

60

Tr 460x5

MS 3092-88

90

Đai ốc HM 3192

460

580

75

Tr 460x5

MS 3192-88

91

Đai ốc HME 3192

460

580

75

Tr 460x5

MS 3192-88

92

Đai ốc HM 3096

480

560

60

Tr 480x5

MS 30/500-96

93

Đai ốc HM 3196

480

620

75

Tr 480x5

MS 3196

94

Đai ốc HME 3096

480

560

60

Tr 480x5

MS 30/500-96

95

Đai ốc HME 3196

480

620

75

Tr 480x5

MS 3196

96

Đai ốc HM 30/500

500

580

68

Tr 500x5

MS 30/500-96

97

Đai ốc HM 31/500

500

630

80

Tr 500x5

MS 31/500

98

Đai ốc HME 30/500

500

580

68

Tr 500x5

MS 30/500-96

99

Đai ốc HME 31/500

500

630

80

Tr 500x5

MS 31/500

100

Đai ốc HM 30/530

530

630

68

Tr 530x6

MS 30/600-530

101

Đai ốc HM 31/530

530

670

80

Tr 530x6

MS 31/530

102

Đai ốc HME 30/530

530

630

68

Tr 530x6

MS 30/600-530

103

Đai ốc HM 30/560

560

650

75

Tr 560x6

MS 30/560

104

Đai ốc HM 31/560

560

710

85

Tr 560x6

MS 31/600-560

105

Đai ốc HME 30/560

560

650

75

Tr 560x6

MS 30/560

106

Đai ốc HME 31/560

560

710

85

Tr 560x6

MS 31/600-560

107

Đai ốc HM 30/600

600

700

75

Tr 600x6

MS 30/600-530

108

Đai ốc HM 31/600

600

750

85

Tr 600x6

MS 31/600-560

109

Đai ốc HME 30/600

600

700

75

Tr 600x6

MS 30/600-530

110

Đai ốc HME 31/600

600

750

85

Tr 600x6

MS 31/600-560

111

Đai ốc HM 30/630

630

730

75

Tr 630x6

MS 30/630

112

Đai ốc HM 31/630

630

800

95

Tr 630x6

MS 31/630

113

Đai ốc HME 30/630

630

730

75

Tr 630x6

MS 30/630

114

Đai ốc HME 31/630

630

800

95

Tr 630x6

MS 31/630

115

Đai ốc HM 30/670

670

780

80

Tr 670x6

MS 30/670

116

Đai ốc HM 31/670

670

850

106

Tr 670x6

MS 31/670

117

Đai ốc HME 31/670

670

850

106

Tr 670x6

MS 31/670

118

Đai ốc HM 30/710

710

830

90

Tr 710x7

MS 30/710

119

Đai ốc HM 31/710

710

900

106

Tr 710x7

MS 31/710

120

Đai ốc HME 30/710

710

830

90

Tr 710x7

MS 30/710

121

Đai ốc HME 31/710

710

900

106

Tr 710x7

MS 31/710

122

Đai ốc HM 30/750

750

870

90

Tr 750x7

MS 30/800-750

123

Đai ốc HM 31/750

750

950

112

Tr 750x7

MS 31/800-750

124

Đai ốc HME 30/750

750

870

90

Tr 750x7

MS 30/800-750

125

Đai ốc HME 31/750

750

950

112

Tr 750x7

MS 31/800-750

126

Đai ốc HM 30/800

800

920

90

Tr 800x7

MS 30/800-750

127

Đai ốc HM 31/800

800

1000

112

Tr 800x7

MS 31/800-750

128

Đai ốc HME 30/800

800

920

90

Tr 800x7

MS 30/800-750

129

Đai ốc HME 31/800

800

1000

112

Tr 800x7

MS 31/800-750

130

Đai ốc HM 30/850

850

980

90

Tr 850x7

MS 30/900-850

131

Đai ốc HM 31/850

850

1060

118

Tr 850x7

MS 31/850

132

Đai ốc HME 30/850

850

980

90

Tr 850x7

MS 30/900-850

133

Đai ốc HME 31/850

850

1060

118

Tr 850x7

MS 31/850

134

Đai ốc HM 30/900

900

1030

100

Tr 900x7

MS 30/900-850

135

Đai ốc HM 31/900

900

1120

125

Tr 900x7

MS 31/900

136

Đai ốc HME 30/900

900

1030

100

Tr 900x7

MS 30/900-850

137

Đai ốc HM 30/950

950

1080

100

Tr 950x8

MS 30/950

138

Đai ốc HM 31/950

950

1170

125

Tr 950x8

MS 31/950

139

Đai ốc HME 30/950

950

1080

100

Tr 950x8

MS 30/950

140

Đai ốc HM 30/1000

1000

1140

100

Tr 1000x8

MS 30/1000

141

Đai ốc HM 31/1000

1000

1240

125

Tr 1000x8

MS 31/1000

142

Đai ốc HME 30/1000

1000

1140

100

Tr 1000x8

MS 30/1000

143

Đai ốc HME 31/1000

1000

1240

125

Tr 1000x8

MS 31/1000

144

Đai ốc HM 30/1060

1060

1200

100

Tr 1060x8

MS 30/1000

145

Đai ốc HM 31/1060

1060

1300

125

Tr 1060x8

MS 31/1000

146

Đai ốc HME 30/1060

1060

1200

100

Tr 1060x8

MS 30/1000

147

Đai ốc HM 30/1120

1120

1260

100

Tr 1120x8

MS 30/1000

 

Bài đăng nổi bật

TRA BƯỚC REN TIÊU CHUẨN HỆ MÉT

Định nghĩa: Khi đường xoắn ốc được hình thành trên bề mặt tròn xoay và có hình phẳng (tam giác, hình vuông, hình thang…) thuộc mặt phẳng k...